dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ngả

Words Mentioning "ngả"

đá
âm dương
án ngữ
đảo
bấp bênh
bóng
chấn động
chệnh choạng
chiều
chúc
chúi
dặm
dao động
dập dìu
ghé lưng
giữa
hải đường là ngọn đông lân
hồng bảo
hú
khuynh
khuynh đảo
khuynh hướng
kiềng
lả
lắc lư
lâm kỳ
lảo đảo
lung lay
nặng nề
nặng trĩu
ngã
ngả
ngã ba
ngả lưng
ngả mũ
ngả nghiêng
ngả ngớn
ngả ngốn
ngặt nghẽo
ngất ngưởng
nghiêng
nghiêng ngả
nói dối
đông Tấn tây Tần
phân đồ
quyết nghị
sà
sức
sục
tan
tang du
tà tà
tây
tếch
thăng bằng
thếch
trám
trúc
trung gian
trung lập
xiêu lòng
xu hướng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...