dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ngả
Words Mentioning "ngả"
đá
âm dương
án ngữ
đảo
bấp bênh
bóng
chấn động
chệnh choạng
chiều
chúc
chúi
dặm
dao động
dập dìu
ghé lưng
giữa
hải đường là ngọn đông lân
hồng bảo
hú
khuynh
khuynh đảo
khuynh hướng
kiềng
lả
lắc lư
lâm kỳ
lảo đảo
lung lay
nặng nề
nặng trĩu
ngã
ngả
ngã ba
ngả lưng
ngả mũ
ngả nghiêng
ngả ngớn
ngả ngốn
ngặt nghẽo
ngất ngưởng
nghiêng
nghiêng ngả
nói dối
đông Tấn tây Tần
phân đồ
quyết nghị
sà
sức
sục
tan
tang du
tà tà
tây
tếch
thăng bằng
thếch
trám
trúc
trung gian
trung lập
xiêu lòng
xu hướng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...