dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

nide

Words Containing "nide"

actinide
actinide series
arsenide
cyanide
cyanide group
cyanide poisoning
cyanide process
cyanide radical
encainide
eumenides
ferricyanide
ferrocyanide
flecainide
nidering
selenide
snide
snidely
snidesman
transactinide
unidea'd
unideal
unidentifiable
unidentified
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...