dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nâng
Words Mentioning "nâng"
án Mạnh ngang mày
bầu
bẩy
be
bênh
bợ
Bố kinh
bổng
cần
cất nhắc
cẩu
chạy chọt
chị
chiến thuật
Chín chữ
cốc
cơi
con đỡ đầu
du khách
gia tăng
kênh
kéo
khênh
khiêng
khuyến học
kích
kiều dưỡng
luyện
Nam đồng hương
nâng
nâng cao
nâng giấc
Nàng Mạnh
nâng niu
nâng đỡ
nền móng
ngã
ngừng
nhấc
nhận thức
nhân văn
nhẹ bồng
nhón gót
nưng
nưng niu
đỡ
o bế
đội
phù quan
quan trọng
tạ
tập luyện
Tây Nguyên
thành phẩm
thao diễn
thao luyện
thiên vị
thi đua
thô sơ
thực tập
tu dưỡng
tuổi thọ
tỷ nhiệt
viên chức
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...