năng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
năng
năng
Từ gần giống
nhãng
nháng
nhặng
nhằng
nhang
nhắng
nhẳng
nhăng
nồng
nòng
nọng
nong
nống
nông
nóng
núng
nưng
nứng
Nùng
nung
nựng
nừng
nũng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...