dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
o
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Words Containing "o"
khoảnh khắc
khoảnh khoái
khoan hoà
khoan hòa
khoan hoà chủ nghĩa
khoảnh độc
khoan hỡi hồ khoan
khoan hồng
khoanh tay
khoanh tròn
khoanh vùng
khoan khoái
khoan khoan
khoan nhượng
khoán quản
khoan tay
khoan thai
khoan thứ
khoản trà
khoán trắng
khoát
khoát đạt
khoả thân
khoa trưởng
khoa trường
khoa trương
khoả tử
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
kho bạc
kho bãi
khố bao
khó bảo
kho báu
khó coi
khoe
khoé
khoẻ
khỏe khoắn
khoe khoang
khoe khỏe
khoe mẽ
khoèo
khoeo
khoeo chân
khoèo chân
khoét
Khoé thu ba
khô héo
Khói báo chiến tranh
khôi khoa
khởi loạn
khơi mào
khởi thảo
khô kháo
khờ khạo
kho khó
khom
khom khom
khom khòm
khổ não
không bào
không bao giờ
khống cáo
khổng giáo
không hoà mùi chi
không sao
không tiền khoáng hậu
khôn khéo
khôn ngoan
khố rách áo ôm
khô ráo
kho tàng
kho tàu
kho đụn
khuất nẻo
khuây khoả
khúc dạo
khúc ngoặt
Khúc Phượng Cầu Hoàng
khuếch khoác
khuê tảo
khủng hoảng
khủng hoảng chính trị
khủng hoảng chu kỳ
khủng hoảng kinh tế
khủng hoảng nội các
khủng hoảng thiếu
khủng hoảng thừa
khuôn khéo
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...