dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

o

  • ««
  • «
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • »
  • »»

Words Containing "o"

khuôn sáo
khử o-xy
khuya khoắt
khuy áo
khuyên bảo
khuyến cáo
khuyên giáo
khuyển nho
khuynh đảo
khuynh loát
kì bo
kịch hoá
kích hoạt
kiềm hoá
kiềm hoả
kiểm soát
kiểm soát viên
kiểm thảo
kiềm toả
kiêm toàn
kiện cáo
kiến tạo
kiến tạo học
kiện toàn
kiều bào
kiêu ngạo
kiệu song loan
kì kèo
ki-lô ca-lo
ki-lô-oát
ki-lô-oát giờ
Kim âu, Hoa Nhai
kim hoàn
kim loại
kim ngân hoa
kim oanh
kim phong
kim thoa
kín đáo
kính cáo
kính coong
kinh doanh
kính đeo mắt
kinh hoảng
kinh hoàng
kính lão
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kính đo xa
kinh phong
Kđrao
Kủo
kỳ đảo
kỳ ảo
kỳ hào
kỳ kèo
kỹ xảo
lá áo
lạc khoản
lấc láo
lạc loài
Lạc Long Quân
lá dong
lai cảo
lại gạo
lại khoa cấp sự
lai tạo
la-mã hoá
làm cao
làm cho
làm khoán
làm loạn
làm oai
làm reo
làm sao
làm theo
làm toáng
làm xong
lâng láo
lăng loàn
lãng mạn hoá
làng nho
lãnh đạo
lạnh lẽo
lành mạnh hoá
lãnh ngoại quyền
lăn long lóc
lá noãn
lăn queo
lan toả
lẩn vào
  • ««
  • «
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...