over

/'ouvə/

Từ over một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mang nghĩa trên hay phía trên. Bạn có thể bắt gặp khi nói về một chiếc máy bay bay ngang qua thành phố, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả một cuộc thảo luận kéo dài hơn dự kiến hoặc cảm xúc về một sự việc đã qua. Việc nắm vững cách dùng từ này như một giới từ sẽ giúp bạn mô tả vị trí chuyển động một cách chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn biết rằng khi đóng vai trò phó từ, từ này còn mang những sắc thái thú vị như làm lại một việc đó hoặc thậm chí thay đổi trạng thái từ đứng sang nằm? Từ các cụm động từ quen thuộc đến những thành ngữ đặc biệt như cảm giác hạnh phúc tột cùng, bài học này sẽ khai thác mọi khía cạnh sử dụng tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

over
The children played in the park until the game was over.