palm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
palm
palm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "palm"
palm kernel
palmlike
palm nut
palm oil
palm-oil
palm reading
palm-shaped
palm-sugar
palm sunday
palm tree
palm-tree
palmy
palmyra
palmyra palm
penstemon palmeri
piassava palm
pissaba palm
raffia palm
rattan palm
rheum palmatum
rhodymenia palmata
royal palm
sabal palmetto
sago palm
saw palmetto
scrub palmetto
silvertop palmetto
slender lady palm
snake palm
sugar palm
talipot palm
thatch palm
toddy palm
tripalmitin
true sago palm
wax-palm
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...