dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

phá

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "phá"

ách
đạn
an ninh
đạp đổ
đau lòng
Bạch Đằng Giang
Bạch Hoa
băng
banh
bão
Bát canh Đản thổ
bí ẩn
biệt kích
bom
bom khinh khí
bom nguyên tử
Bùi Thị Xuân
Cái Bầu
cấm vận
càn
Cao Tổ
Cát Bà
cáu
Cầu Hai
chấm phá
cháy
chiến khu
chiến tranh
chủ mưu
chuột
côn quang
Cố Thiệu
của
cừu địch
dấu vết
én hộc
gậy vông
giặc
giải tỏa
gián điệp
gương vỡ lại lành
hại
Hạng Võ
hỏa lực
Hoàng Diệu
Hoàng Lương mộng
Hoa đường
hủy diệt
Đinh Công Tráng
khai sơn
khám phá
khẩn
Khói báo chiến tranh
Kính Đức
kỷ lục
làm cỏ
lao
Lê Lợi
leo thang
Lê Văn Khôi
Long đọi
lợn lòi
Lửa Tần trong Hạng
Lưỡi Hái
mấy chốc
mấy nỗi
mìn
Mở tranh lấp rào
Muông thỏ cung chim
Nằm giá
nghĩa địa
ngoại xâm
Ngô Khởi
Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Tần
Nguyên soái chinh tây
Nguyễn Tri Phương
nhân văn
nở
nội công
nội gián
Núi Lịch
Núi Thành
Đoàn Thị Điểm
Đồ điếu
Ô Qua
phá
phá đám
phá án
phá bĩnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...