dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
phát
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "phát"
ban phát
bạo phát
bộc phát
bội phát
bọn phát xít
bột phát
cấp phát
chậm phát triển
chấn phát
dao phát
dị phát sinh
giải lạm phát
hoạnh phát
khởi phát
kịch phát
lạm phát
lực phát động
đột phát
phân phát
phát âm
phát đạt
phát ban
phát báo
phát bệnh
phát biểu
phát binh
phát bóng
phát canh
phát chán
phát chẩn
phát dục
phát giác
phát hành
phát hiện
phát hoả
phát hỏa
phát hoàn
phát huy
phát điên
phát điện
phát khiếp
phát kiến
phát lương
phát lưu
phát mại
phát minh
phát ngôn
phát ngôn nhân
phát ngũ sắc
phát nguyên
phát nhiệt
phát nương
phát đoan
phát động
phát phì
phát phiền
phát phù
phát quang
phát rẫy
phát sáng
phát sầu
phát sinh
phát sốt
phát tài
phát tán
phát tang
phát thanh
phát thanh viên
phát thệ
phát tích
phát tiết
phát triển
phát vấn
phát vãng
phát xạ
phát xít
phát-xít
phát xít hóa
phát xuất
phốt-phát
quang phát quang
sốt phát ban
sun-phát
tái phát
Thanh Phát
thế phát
thí phát
thuần phát
thừa phát lại
thu phát
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...