phóng

  1. lancer; darder
    • Phóng lao
      lancer un javelot
    • Phóng tên
      darder une flèche
    • Phóng ngư lôi
      lancer des torpilles
    • Phóng ngựa
      lancer son cheval
    • Phóng xe
      lancer sa voiture à toute vitesse
  2. se lancer
    • Phóng lên phía trước
      se lancer en avant
  3. calquer
    • Phóng một bức vẽ
      calquer un dessin
  4. agrandir
    • Phóng một bức ảnh
      agrandir une photographie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phóng
Một chiếc xe máy phóng nhanh trên đường cao tốc.