dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

place

Words Mentioning "place"

đà
an toạ
ăn vạ
an vị
đầu cánh
đậy
bánh
bất động
bẩy
bên cạnh
bởi lẽ
cầm chân
chân
chào hàng
chiếm
chỗ
chốn
chôn chân
chỗ ngồi
chừa
công kiên
có người
dằm
địa vị
ké
kế chân
kinh tế
lậu vé
len chân
léo
mất
nằm ì
ngồi
ngói chiếu
nhường
nơi
nửa tiền
ở
đổi dời
đỡ lời
phế lập
phòng thủ
quá
quảng trường
sang tai
sẽ
sử sách
tại chỗ
tận
tản cư
tay trên
thành quách
thành trì
thay
thay lời
thay vì
thứ hạng
thượng lương
tót
tránh
trống
trừ
tụ họp
tụ tập
đứng đầu
vắt nóc
vay
vay
vị trí
vị trí
vớ
vớ
xe lam
xềm xệp
xí
xích
xích
xốc
xốc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...