rôder

nội động từ
  1. rình mò, lảng vảng
    • Voleur qui rôde autour de la maison
      kẻ trộm lảng vảng quanh nhà
  2. lượn quanh, lang thang
    • Rôder par la ville
      lượn quanh thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rôder"