ranch
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
ranch
ranch
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "ranch"
affranchi
affranchir
affranchissement
branchage
branche
branchement
brancher
branchette
branchial
branchie
branchiopode
branchu
débranchement
débrancher
ébranchage
ébrancher
ébranchoir
embranchement
embrancher
franchement
franchir
franchise
franchissement
infranchissable
ranche
rancher
rancho
retranchement
retrancher
se brancher
se retrancher
sous-embranchement
tectibranche
tranchage
tranchant
tranche
tranché
tranchée
tranchée
tranchée-abri
tranchefile
tranchefiler
tranchelard
trancher
tranchet
trancheur
trancheuse
tranchoir
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...