rester
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
rester
rester
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "rester"
ấm ớ
ăn
bất cập
bất như ý
bất động
bất tỉnh
bí
biến
bó cẳng
bỏ dở
bó giò
bó rọ
bụt mọc
chân
chầu hẫu
chì bì
chôn chân
còn
còn lại
dở miệng
giữ kẽ
giữ tiết
hầu cận
keo sơn
khoanh tay
lặng
lặng im
lặng thinh
lẹt đẹt
lọi
lửa
lưu
mần thinh
nằm dài
nằm ì
nằm kềnh
nằm khàn
nằm meo
nằm mèo
nằm vùng
nán
ngẩn
ngay mặt
ngay đơ
ngay râu
nghiễm nhiên
ngớ
ngồi dưng
ngồi không
ngồi lê
ngưng đọng
ngừng trệ
ngưng trệ
nhấm nhứ
nhẫn
như không
ở
ớ
ở dưng
ở không
ở lại
ở nể
đọng
ở đời
ở trần
ở vậy
rịt
rồi
rơi rớt
rốn
rớt
rục rịch
sót
tận trung
thản nhiên
thập thò
thinh
thì thụt
thòm thèm
thưỡn mặt
thủ tiết
tỉnh bơ
tỉnh khô
tĩnh toạ
tịt
tịt mít
tồn
tồn đọng
tồn tại
trọi
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...