result

/ri'zʌlt/

result thường được hiểu kết quảhoặcđáp số”, nhưng trong tiếng Anh từ này không chỉ xuất hiện sau một bài toán hay một thí nghiệm. còn dùng khi nói về kết quả bầu cử, thi đấu, hoặc điều xảy ra sau một quá trình, hành động hay nguyên nhân nào đó. Điểm dễ nhầm rất hữu ích khi result làm động từ: result from nhìn về nguyên nhân, còn result in nhìn về hậu quả. Ngoài ra, các cụm như as a result, as a result of without result cũng xuất hiện rất tự nhiên trong giao tiếp đọc hiểu. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng result chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "result"

result
The student checks the test result on the bulletin board.