rosé

tính từ
  1. phớt hồng
    • Teint rosé
      màu da phớt hồng
danh từ giống đực
  1. rượu vang màu phớt hồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rosé
Le rosé est une boisson rafraîchissante servie en terrasse.