roué

/ru:'ei/
Học thuật
Thân thiện
roué

Un homme roué de fatigue s'endort sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhừ, nhừ tử: Trạng thái bị đánh đập, mệt mỏi hoặc tổn thương đến mức cùng cực.
    • Xảo quyệt: Tính cách gian xảo, nhiều mưu mẹo.
    • (Sử học) Bị cực hình bánh xe: Liên quan đến hình phạt tra tấn bằng bánh xe thời xưa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ xảo quyệt: Một người đàn ông tính cách gian xảo, lọc lõi.
    • (Sử học) Kẻ trác táng: Chỉ một hạng người đàn ông sa đọa, ham mê tửu sắc, đặc biệt trong giới quý tộc Pháp đầu thế kỷ 18.
    • (Sử học) Người bị cực hình bánh xe: Người bị kết án hành hình bằng hình phạt bánh xe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après cette longue marche, je suis complètement roué. (Sau chặng đường dài đó, tôi mệt nhừ tử.)
    • C'est un homme roué, ne lui fais pas confiance. (Hắnmột kẻ xảo quyệt, đừng tin hắn.)
  • Danh từ:

    • Ce vieux roué ne pense qu'aux plaisirs. (Tên trác táng già đó chỉ nghĩ đến những thú vui.)
    • Les romans décrivent souvent la vie des roués de la cour. (Các tiểu thuyết thường mô tả cuộc sống của những kẻ trác tángtriều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roué de fatigue": Mệt nhoài, mệt lử.

    • Il est rentré roué de fatigue après son double shift. (Anh ấy về nhà mệt lử sau ca làm kép.)
  • "Être roué de coups": Bị một trận đòn nhừ tử.

    • Le voleur a été roué de coups par la foule en colère. (Tên trộm bị đám đông giận dữ đánh cho một trận nhừ tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouerie (danh từ giống cái): Sự xảo quyệt, mánh khóe.

    • Il a usé de rouerie pour obtenir ce contrat. (Hắn đã dùng mánh khóe để giành được hợp đồng đó.)
  • Roué, e (tính từ): Dạng tính từ giống cái của "roué".

    • Une femme rouée (Một người phụ nữ xảo quyệt).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xảo quyệt):
    • Retors: Xảo quyệt, quanh co.
    • Malin: Tinh ranh, láu cá.
  • Danh từ (kẻ trác táng):
    • Débauché: Kẻ trác táng, phóng đãng.
    • Libertin: Kẻ phóng túng, vô luân.
Thành ngữ liên quan
  • "Fin et roué": Vừa tinh tế vừa xảo quyệt.

    • Il a mené les négociations d'une main fine et rouée. (Hắn đã tiến hành các cuộc đàm phán một cách vừa tinh tế vừa xảo quyệt.)
  • "Un sourire roué": Một nụ cười đầy mánh khóe/gian xảo.

    • Il m'a adressé un sourire roué avant de disparaître. (Hắn nở một nụ cười đầy mánh khóe với tôi trước khi biến mất.)
roué

Un homme roué de fatigue s'endort sur son bureau.

tính từ
  1. nhừ, nhừ tử
    • Roué de fatigue
      mệt nhừ
    • être roué de coups
      bị trận đòn nhừ tử
  2. xảo quyệt
  3. (sử học) bị cực hình bánh xe
danh từ giống đực
  1. kẻ xảo quyệt
  2. (sử học) kẻ trác táng (đầu (thế kỷ) 18 ở Pháp)
  3. (sử học) người bị cực hình bánh xe