râpé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được xát, được nạo: Mô tả một thứ gì đó đã được làm nhỏ hoặc thành sợi mỏng bằng cách cọ xát hoặc nạo trên một bề mặt nhám.
- Bị sờn, bị mòn: Mô tả vải hoặc quần áo đã bị mòn do sử dụng nhiều, trở nên thô ráp và có thể có những sợi vải nhỏ lộ ra.
Danh từ giống đực:
- Pho mát nạo: Chỉ loại pho mát cứng đã được nạo hoặc xát thành những sợi nhỏ, mỏng.
- Rượu vét: Một loại rượu yếu, thường được làm bằng cách pha nước vào bã nho (hèm rượu) đã ép để lấy phần rượu còn sót lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pour la salade, il faut du fromage râpé. (Để làm món salad, cần có pho mát nạo.)
- Elle a acheté des carottes râpées. (Cô ấy đã mua cà rốt xát.)
- Son jean est vieux et râpé aux genoux. (Quần jean của anh ấy cũ và sờn ở đầu gối.)
Danh từ giống đực:
- Tu veux du râpé sur tes pâtes ? (Con có muốn pho mát nạo lên mì ống không?)
- Autrefois, les paysans buvaient parfois du râpé. (Ngày xưa, những người nông dân đôi khi uống rượu vét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être râpé" (thông tục): kiệt sức, mệt nhoài.
- Après cette longue randonnée, je suis complètement râpé. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi mệt nhoài.)
Biến thể và từ liên quan
- Râper (động từ): nạo, xát, mài.
- Il faut râper le fromage. (Cần phải nạo pho mát.)
- Râpe (danh từ giống cái): cái nạo, cái bào.
- Une râpe à fromage. (Một cái bào pho mát.)
- Râpure (danh từ giống cái): vụn, mạt (từ vật liệu được nạo ra).
- Des râpures de bois. (Những mạt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "xát, nạo"): Rapé (cách viết cũ, không có dấu mũ), émincé (thái mỏng), en lamelles (thành lát).
- Tính từ (nghĩa "sờn"): Usé (mòn), élimé (sờn), fatigué (cũ).
- Danh từ (nghĩa "pho mát nạo"): Fromage râpé.
Các cụm từ liên quan
- Fromage râpé: cụm từ phổ biến nhất để chỉ "pho mát nạo".
- J'ajoute toujours du fromage râpé sur la pizza. (Tôi luôn thêm pho mát nạo lên pizza.)
tính từ
- xát, nạo
- Coco râpédừa nạo
- sờn
- Vêtements râpésquần áo sờn
danh từ giống đực
- pho mát nạo
- rượu vét (pha nước vào hèm rượu mà vét chút rượu còn lại)