sói

Học thuật
Thân thiện
sói

Một con sói đứng trên đỉnh đồi và ngước nhìn lên mặt trăng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó sói: Một loài động vật , thuộc họ chó, sống theo bầy đàn, bản tính săn mồi thường được biết đến trong văn hóa dân gian với hình ảnh hung dữ, xảo quyệt. (Viết tắt của "chó sói").
    • Loài cây nhỏ: Một loại cây hoa, thường gọi là hoa sói, với những chùm hoa nhỏ, hạt khi chín màu trắng tỏa hương thơm ngát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):
    • Tiếng của con sói vang vọng trong rừng đêm.
    • Truyện cổ tích thường mô tả sói kẻ gian ác, hay ăn thịt người.
  • Danh từ (thực vật):
    • Trước sân nhà trồng một khóm hoa sói, mỗi khi nở hương thơm lan tỏa khắp vườn.
    • Hoa sói thường được nhắc đến trong ca dao: "Hoa hoè hoa sói".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đuổi hùm cửa trước, rước sói cửa sau": Thành ngữ này cảnh báo về việc tránh được mối nguy này nhưng lại đón nhận một mối nguy khác còn lớn hơn, tương tự như "tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa".
  • "Sói trán": Cách gọi dân gian chỉ tình trạng hói đầu, trán không tóc.
Biến thể từ liên quan
  • Chó sói: Tên đầy đủ của loài động vật.
  • Hoa sói: Tên gọi phổ biến của loài cây.
  • Sói biển: Tên gọi khác của một loài hoặc sinh vật biển tính cách hung dữ (cách dùng ẩn dụ).
  • Sói già (ẩn dụ): Chỉ người già đời, nhiều kinh nghiệm xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Lang (từ Hán-Việt, ít dùng): Chỉ con sói.
  • Chó hoang (nghĩa rộng, không hoàn toàn chính xác): Đôi khi được dùng để chỉ sói hoặc chó hoang dã.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Lòng lang dạ sói: Thành ngữ chỉ những kẻ độc ác, vô ơn, bạc nghĩa.
  • Bầy sói: Chỉ một nhóm người hoặc tổ chức tính cách tàn bạo, tham lam liên kết chặt chẽ với nhau để đạt mục đích.
  • Mặt sói: Cách nói von chỉ khuôn mặt gầy gò, xương xẩu hoặc có vẻ gian xảo.
sói

Một con sói đứng trên đỉnh đồi và ngước nhìn lên mặt trăng.

  1. 1 dt Chó sói nói tắt: Đuổi hùm cửa trước rước sói cửa sau (Trg-chinh).
  2. 2 dt (thực) Loài cây nhỏ hoa gồm những nhánh nhỏ trên những hột khi chín thì trắng như hạt gạo nếp, mùi thơm ngát: Hoa hoè hoa sói (tng).