sống
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
sống
sống
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "sống"
nòng nọc
nông thôn
no đủ
Nùng
nước
nước đời
nuôi
nuôi nấng
nương
nuốt tươi
ở
ổ
đọa đày
đoạn trường
đỡ đầu
ở đậu
ổ chuột
độc lập
ốc mượn hồn
độc thân
đội
đời
Đồ điếu
đời sống
ô Mã Nhi
ớn
đống
ong
ong mật
động vật
ổn định
ở đời
ở riêng
độ thân
Pà Thẻn
phản ánh
Phan Bội Châu
phản chiếu
pháp chế
phè phỡn
phép nhà
phiêu lưu
phổ biến
phơi phới
Phục Hy
phục sinh
phù du
Phù Lá
Pu Péo
quả đất
quân nhu
Quản Ninh
quan tâm
quan trọng
quần tụ
quây quần
quê
quê người
quỉ
quyền
quyên sinh
ra
rạc rài
Ra-glai
rái cá
rải rác
rận
rắn hổ mang
ra đời
rau sống
rệp
riêng biệt
rời
Rơ-măm
rong
rựa
rừng
sa chân
sâm cầm
Sán Chay
Sán Dìu
san hô
sán lá
sản nghiệp
sản xuất
sao bằng
Sào Do
sáo sậu
sa trùng
sậy
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...