salle
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
salle
salle
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "salle"
đại bác
âm hưởng
âm u
áng chừng
bài trí
bếp
bịt bùng
bỏ không
bục
buồng
buồng đẻ
cấm
chật
chật ních
chẻn hoẻn
chơ chỏng
chổng chểnh
có
công đường
ghế phụ
giảng đường
lễ đường
lò
lớp học
nặc
náo
nghẹt thở
ngốt
người
nhà ngoài
nhà tắm
nhìn
nhót
nực mùi
phả
phân
phòng
phòng ăn
phòng bệnh
phòng học
phòng không
phòng mổ
phòng đợi
phòng trà
rầm rì
rạp
rê
rì rầm
sạch mắt
sáng
sáng sủa
sáng trưng
sảnh
số
tầm tầm
thay
thênh thang
thư hiên
thư lâu
thu nhỏ
thư phòng
thư song
thư trai
thư đường
tiếp tân
tối
tối tăm
trang đài
triều đường
trưng
trướng huỳnh
tướn
tư thất
vang
vang
vang âm
vẻn vẹn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...