sauté
/'soutei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Món áp chảo: Một món ăn được chế biến bằng phương pháp áp chảo, thường là thịt, cá hoặc rau củ được chiên nhanh trong một lượng nhỏ chất béo ở nhiệt độ cao.
Tính từ:
- Áp chảo: Dùng để mô tả thực phẩm đã được nấu chín bằng phương pháp áp chảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le chef a préparé un délicieux sauté de bœuf aux légumes. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món bò áp chảo với rau củ rất ngon.)
- Pour le dîner, nous avons mangé un sauté de poulet. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn món gà áp chảo.)
Tính từ:
- J'aime les pommes de terre sautées à l'ail. (Tôi thích khoai tây áp chảo với tỏi.)
- Elle a commandé des champignons sautés. (Cô ấy đã gọi món nấm áp chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sauté" như một động từ (trong tiếng Pháp, đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "sauter" được dùng như tính từ): Khi được dùng trong công thức nấu ăn, nó thường xuất hiện dưới dạng mệnh lệnh "sauter" (hãy áp chảo) hoặc dạng tính từ "sauté(e)(s)" để mô tả thành phẩm.
- Faites sauter les oignons dans l'huile d'olive. (Hãy áp chảo hành tây trong dầu ô liu.)
- Des haricots verts sautés. (Đậu que áp chảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauter (động từ): Nhảy; (trong nấu ăn) áp chảo.
- Sautoir (danh từ giống đực): Cái chảo để áp chảo.
- Sauté(e) (tính từ): (Đã được) áp chảo. Lưu ý về sự hòa hợp giống và số: sauté (nam số ít), sautée (nữ số ít), sautés (nam số nhiều), sautées (nữ số nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Poêlé(e) (tính từ): (Được) chiên trong chảo, gần giống với áp chảo nhưng đôi khi có thể dùng nhiều dầu mỡ hơn một chút.
- Revenu(e) (tính từ): (Được) xào qua, phi thơm (thường là bước đầu để làm nước sốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "sauté" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ trong ẩm thực. Hành động được diễn tả bằng động từ "sauter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sauté" với nghĩa ẩm thực.)
tính từ
- áp chảo