sbe
Định nghĩa
- Danh từ: Điểm chính nam đông: "sbe" là một thuật ngữ hàng hải hoặc địa lý, chỉ điểm chính trên la bàn nằm ở hướng một điểm về phía đông của hướng chính nam (due south). Cụ thể, đây là hướng trung gian giữa hướng nam (south) và hướng nam-đông (southeast), tương đương với góc 168,75 độ trên la bàn 32 điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đi theo hướng chính nam đông để đến hòn đảo.)
- (Theo la bàn, gió đang thổi từ hướng chính nam đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hàng hải và định vị: "sbe" được dùng để mô tả hướng đi chính xác, đặc biệt trong bối cảnh điều hướng cổ điển với la bàn 32 điểm.
- The captain adjusted the course to sbe to avoid the reef. (Thuyền trưởng điều chỉnh hướng đi thành chính nam đông để tránh rạn san hô.)
Trong khí tượng học: "sbe" có thể được dùng để chỉ hướng gió hoặc luồng không khí.
- The storm is moving sbe at 20 knots. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng chính nam đông với tốc độ 20 hải lý/giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- SSE (south-southeast): hướng nam-đông nam, nằm giữa hướng nam và hướng đông nam.
- SE (southeast): hướng đông nam, rộng hơn và phổ biến hơn "sbe".
- Compass point: điểm la bàn, thuật ngữ chung cho các hướng trên la bàn.
Từ đồng nghĩa
- South by east: hướng nam lệch đông (một thuật ngữ tương tự trong hệ thống la bàn 32 điểm).
- 168.75 degrees: góc tương ứng trên la bàn hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sbe" vì đây là danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
- To point sbe: chỉ hướng chính nam đông.
- The weather vane is pointing sbe, indicating a change in wind direction. (Cánh gió thời tiết đang chỉ hướng chính nam đông, báo hiệu sự thay đổi hướng gió.)