strié

tính từ
  1. đường rạch, đường xoi
    • Colonne strié
      cột đường xoi
  2. (sinh vật học) () vân, () sọc, () vằn
    • Muscle strié
      cơ vân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "strié"

strié
La feuille de la plante présente des motifs striés.