sub
/sʌb/
Học thuậtThân thiện
The deli worker prepares a large sub with meats, cheese, and fresh vegetables.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tàu ngầm: Một loại tàu có thể hoạt động dưới mặt nước, thường dùng trong quân sự.
- Người thay thế, vật thay thế: Một người hoặc vật được dùng để thay thế cho người/vật khác, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc.
- Bánh mì kẹp dài (kiểu Mỹ): Một loại bánh mì dài, thường được cắt đôi và nhồi đầy thịt, phô mai, rau và gia vị.
Động từ (nội động từ):
- Thay thế, đại diện: Hành động thay thế cho một người khác, thường là tạm thời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The navy deployed a sub for the secret mission. (Hải quân triển khai một tàu ngầm cho nhiệm vụ bí mật.)
- The coach sent in a sub when the main player got injured. (Huấn luyện viên đưa vào một cầu thủ dự bị khi cầu thủ chính bị chấn thương.)
- I ordered an Italian sub for lunch. (Tôi gọi một ổ bánh mì kẹp kiểu Ý cho bữa trưa.)
Động từ:
- Can you sub for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay tôi tham dự cuộc họp ngày mai được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on sub": Là người dự bị, sẵn sàng thay thế.
- He was on sub for the entire game but never got to play. (Anh ấy ở vị trí dự bị suốt trận đấu nhưng không được chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Substitute (n/v): Người/vật thay thế; hành động thay thế. (Từ đầy đủ và trang trọng hơn "sub").
- Submarine (n): Tàu ngầm. (Từ đầy đủ).
- Subway (n): Tàu điện ngầm; lối đi ngầm. (Một từ ghép khác).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người thay thế): Replacement, stand-in, reserve.
- Danh từ (tàu ngầm): Submarine, U-boat.
- Động từ: Replace, stand in, fill in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sub in: Đưa (ai đó) vào thay thế.
- The manager subbed in a new employee for the project. (Người quản lý đưa một nhân viên mới vào thay thế cho dự án.)
Sub out: Thay (ai/cái gì đó) ra.
- He was subbed out in the second half due to fatigue. (Anh ấy được thay ra ở hiệp hai do mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sub")
The deli worker prepares a large sub with meats, cheese, and fresh vegetables.
danh từ
- (thông tục) người cấp dưới
- tàu ngầm
- sự mua báo dài hạn
- sự thay thế; người thay thế
nội động từ
- (thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)