Videosurround

/sə'raund/

Từ surround không chỉ đơn thuần bao quanh một không gian vật như thung lũng hay tòa nhà, còn mang nhiều sắc thái biểu cảm chức năng ngữ pháp đa dạng. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng từ này trong bối cảnh quân sự so với việc mô tả một lối sống cá nhân, hay tại sao cấu trúc bị động lại thường xuyên xuất hiện trong các mô tả thiên nhiên không? Ngoài vai trò một ngoại động từ, chúng ta sẽ cùng khám phá cách dùng surround như một danh từ trong thiết kế nội thất phân biệt với các từ phái sinh như surrounding hay surroundings. Việc nắm vững cách kết hợp giới từ đi kèm sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn rất nhiều. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "surround"

Từ có nhắc đến "surround"

surround
The children surround the teacher during story time.