sáng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
sáng
sáng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "sáng"
phiến ma
phơi bày
phù dung
quà
quẩn
quẫn
quầng
quang
quáng
quang âm
quang cầu
quang học
quang hợp
quang minh
quang phổ
quang sai
quang tuyến
quẫn trí
rạng
ráng
rạng mai
rạng ngày
ràng rạng
réo
rỡ
rõ
rồi tay
rờ rỡ
rốt cuộc
rực
sáng
sáng bạch
sáng bóng
sáng chế
sáng choang
sáng chói
sảng khải
sáng kiến
sáng lập
sáng lòa
sáng loáng
sáng lóe
sáng loè
sáng mai
sáng mắt
sáng ngày
sáng nghiệp
sáng ngời
sáng quắc
sáng rực
sang sáng
sáng sớm
sáng sủa
sáng suốt
sáng tác
sáng tai
sáng tạo
sáng tỏ
sáng trưng
sáng ý
sao
sao băng
sao chổi
sao mai
sao sa
sắp
sâu bọ
siêu tân tinh
soi
sợi đèn
soi sáng
sớm hôm
sớm mai
suông
tấc cỏ, ba xuân
tác dụng
tác giả
tài năng
tắm
tâm linh
tán
Tần
tàn canh
tảng sáng
tang tảng
tàng tàng
tán quang
tán sắc
tân tinh
tế bào quang điện
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...