dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tay

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "tay"

đang tay
đầu tay
ba đầu sáu tay
bấm tay
băng tay
bàn tay
bao tay
bạo tay
bắp tay
bắt tay
biết tay
bít tất tay
bốn tay
bó tay
bớt tay
buông tay
cẳng tay
cánh tay
cao tay
cắp tay
chai tay
chân tay
chặn tay
chặt tay
chép tay
chét tay
chia tay
chỉ tay
chùn tay
chuyền tay
cốc-tay
cổ tay
cửa tay
cưa tay
cùi tay
cụt tay
dan tay
dắt tay
dấu lăn tay
dấu tay
dẻo tay
dở tay
gang tay
găng tay
gân tay
gảy móng tay
già tay
giở tay
hoa tay
in tay
khăn tay
khâu tay
khéo tay
khoác tay
khoanh tay
khoan tay
khóa tay
kiệu tay
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
lăn tay
lên tay
liền tay
lòng bàn tay
lỡ tay
lót tay
luôn tay
mạnh tay
mát tay
móng tay
nắm tay
nặng tay
nghỉ tay
ngoặc tay
ngơi tay
ngón tay
ngón tay cái
ngón tay giữa
ngón tay trỏ
ngón tay út
ngửa tay
ngứa tay
ngừng tay
nhanh tay
nhẹ tay
nhỡ tay
nhúng tay
nới tay
non tay
nỡ tay
nương tay
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...