thẩm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
thẩm
thẩm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "thẩm"
bồi thẩm
chung thẩm
công thẩm
dự thẩm
dự thẩm viên
giám đốc thẩm
giấy thẩm
hội thẩm
hưu thẩm
ngoại thẩm
nội thẩm
nội thẩm kế
phúc thẩm
phụ thẩm
sơ thẩm
tái thẩm
Thẩm A Chi
thẩm cứu
Thẩm Dương
thẩm định
thẩm lậu
thẩm mĩ
thẩm mĩ học
thẩm mỹ
thẩm mỹ học
thẩm mỹ quan
thẩm đoán
thẩm phán
thẩm phán quan
thẩm quyền
thẩm sát
thẩm thấu
thẩm tích
thẩm tra
thẩm vấn
thẩm xét
thượng thẩm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...