tiré

Học thuật
Thân thiện
tiré

Un enfant a un visage tiré après une longue journée d'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mệt mỏi, võ vàng (về vẻ mặt): Dùng để miêu tả khuôn mặt có vẻ mệt mỏi, căng thẳng hoặc gầy .
    • Được kéo ra, được rút ra: Chỉ trạng thái của một vật bị kéo căng hoặc được lấy ra từ một nơi nào đó.
    • Được bắn ra: Chỉ vật (như đạn, pháo hoa) được phóng ra từ súng hoặc vũ khí.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản in: Chỉ một bản sao được in ra, đặc biệt từ một máy in.
    • Sự săn bắn bằng súng: Chỉ hoạt động hoặc nơi săn bắn sử dụng súng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un visage tiré après cette longue nuit de travail. (Anh ấy khuôn mặt võ vàng sau đêm làm việc dài đó.)
    • Le rideau est tiré pour cacher la vue. (Tấm màn được kéo ra để che đi tầm nhìn.)
    • Des balles tirées ont traversé le mur. (Những viên đạn được bắn ra đã xuyên qua bức tường.)
  • Danh từ giống đực:

    • Je vais vérifier le premier tiré de cette édition. (Tôi sẽ kiểm tra bản in đầu tiên của ấn bản này.)
    • La chasse au tiré est réglementée dans cette région. (Việc săn bắn bằng súng được quy định chặt chẽvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être tiré à quatre épingles: Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao (nghĩa đen: được kéo bằng bốn cái ghim).

    • Pour l'entretien, il était tiré à quatre épingles. (Để đi phỏng vấn, anh ta ăn mặc rất chỉnh tề.)
  • Tiré par les cheveux: Gượng ép, khiên cưỡng (nghĩa đen: bị kéo bằng tóc). Dùng cho mộtlẽ, câu chuyện hoặc ý tưởng khó tin, thiếu tự nhiên.

    • Son excuse était vraiment tirée par les cheveux. (Lời bào chữa của anh ta thật sự rất gượng ép.)
Biến thể từ liên quan
  • Tirer (động từ): Kéo; bắn; rút ra; in.

    • Tirer la porte (Kéo cửa)
    • Tirer à l'arc (Bắn cung)
  • Tirage (danh từ giống đực): Lượng in; sự rút thăm.

    • Le tirage de ce journal est important. (Lượng in của tờ báo này rất lớn.)
  • Tiré à part (danh từ): Bản in riêng, bản tách riêng (thườngmột bài báo in riêng từ một tạp chí).

Từ đồng nghĩa
  • Fatigué / Épuisé (adj): Mệt mỏi / Kiệt sức (cho nghĩa "mệt mỏi").
  • Imprimé (adj/n.m): Được in / Bản in (cho nghĩa "bản in").
  • Chasse (n.f): Sự săn bắn (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ cố định
  • Coup tiré: Phát súng, bắn.

    • On a entendu un coup tiré au loin. (Người ta nghe thấy một phát súngđằng xa.)
  • Tiré de...: Được lấy ra từ..., rút ra từ...

    • Une leçon tirée de l'expérience. (Một bài học rút ra từ kinh nghiệm.)
tiré

Un enfant a un visage tiré après une longue journée d'école.

tính từ
  1. kéo thẳng ra
  2. (ngành in) in
    • Exemplaires tirés à part
      những bản in thêm riêng
  3. bắn
    • Coups de fusil tirés au hasard
      tiếng súng bắn vu vơ
  4. lấy, rút ra
    • Sujet de roman tiré d'un fait divers
      đề tài tiểu thuyết lấymột tin vặt
    • Maxime tirée du poème
      câu châm ngôn rút ra từ bài thơ
  5. thoát khỏi
    • Tiré du danger
      thoát khỏi nguy hiểm
  6. võ vàng, mệt nhọc
    • Visage tiré
      mặt võ vàng
    • Traits tirés
      nét mệt nhọc
    • être tiré à quatre épingles
      xem épingle
    • tiré par les cheveux
      xem cheveu
danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) người trả (hối phiếu)
  2. (săn bắn) sự săn bắn súng; nơi săn bằng súng
  3. bản in
    • Tiré à part
      bản in thêm riêng