dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trái
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "trái"
tả biên
tả dực
tả hữu
tai ngược
tang
tả ngạn
Tang bồng hồ thỉ
Tạ Thu Thâu
tất yếu
Tây Vương Mẫu
Thác Mã
thái âm
Thái Bình
thái cổ
thăm dò
thân
thắng
thành công
thành thực
thất bại
thất chí
thất nhân tâm
thất niêm
thế giới
thế mà
thế thủ
thị
thiên tiên
thiên đường
thiểu số
thị phi
thời gian
thổn thức
thọt
thua
thua kiện
thuận
thực
Thương
tích cực
tiêm
Tiêm
tiến
tiêu cực
tiêu điều
tinh thạch
to
tội
tối đa
tối thiểu
tổng hợp
Tôn Vũ
trắc địa học
trái
trái khoáy
trái lè
trái lý
trái mùa
trái mùi
trái nghĩa
trái ngược
trái phép
trái phiếu
trái tai
trái tim
trái vụ
trâng tráo
tranh biện
tranh cãi
tráo trở
trên
trở
tròn
tư
tuần hoàn
tục
túc trái
tương phản
Từ Thức
tuyệt đối
đúng
van
vắt
vật chất
vênh
vệ tinh
viễn cảnh
vi phạm
vị tha
ví thử
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...