dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trái

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "trái"

tả biên
tả dực
tả hữu
tai ngược
tang
tả ngạn
Tang bồng hồ thỉ
Tạ Thu Thâu
tất yếu
Tây Vương Mẫu
Thác Mã
thái âm
Thái Bình
thái cổ
thăm dò
thân
thắng
thành công
thành thực
thất bại
thất chí
thất nhân tâm
thất niêm
thế giới
thế mà
thế thủ
thị
thiên tiên
thiên đường
thiểu số
thị phi
thời gian
thổn thức
thọt
thua
thua kiện
thuận
thực
Thương
tích cực
tiêm
Tiêm
tiến
tiêu cực
tiêu điều
tinh thạch
to
tội
tối đa
tối thiểu
tổng hợp
Tôn Vũ
trắc địa học
trái
trái khoáy
trái lè
trái lý
trái mùa
trái mùi
trái nghĩa
trái ngược
trái phép
trái phiếu
trái tai
trái tim
trái vụ
trâng tráo
tranh biện
tranh cãi
tráo trở
trên
trở
tròn
tư
tuần hoàn
tục
túc trái
tương phản
Từ Thức
tuyệt đối
đúng
van
vắt
vật chất
vênh
vệ tinh
viễn cảnh
vi phạm
vị tha
ví thử
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...