dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
trâu
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "trâu"
đổ
óc trâu
ời ời
đóng
phân chuồng
ra
ràn
riệt
rống
sách
sáo ngà
sát sinh
sẹo
sinh lễ
sống trâu
tái sinh
tam sinh
thả
thả cỏ
thai sinh
thả rong
thiến
thục
thừng
trâu
trâu chó
trâu mộng
trâu nái
trâu ngựa
trâu ngựa
trúc mai
Trùng Dương
trung nông
tù và
đưa
đụn
vắt
ve
vó
vực
xe bò
xương xẩu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...