dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trâu

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "trâu"

ách
đầm
đàn
đánh
ào ào
Đạo Chích
Đào Duy Từ
đạp
đấu trường
báng
bảo
Ba sinh
bò
bọ hung
bồn
bong bóng
bóp
bừa
buộc
bứt
cạ
cà
cà nhắc
cày
chậm
chăn
chợ
chửa
chuồng
cọ
cỏ
cốc
coi
cơ nghiệp
dai
dắt
da thuộc
diệt
dốc
dòng
gặm
gầy
gảy
giẫm
gia súc
gióng
giong
gò
guốc
he
họ
Hứa Do
húc
Điền Đan
Đinh Bộ Lĩnh
keo
kéo
khao
Khí thôn Ngưu đẩu
khoáy
khớp
Kiệt Trụ
lấm
Lão quân
lò mổ
lồng
lùa
mẹp
mổ
mõ
mòng
mộng
mục đồng
nái
ngã
ngã nước
nghé
nghé nghẹ
Ngưu Lang
ngưu miên
Nguyễn Trọng Trí
nhà
nhai lại
nhảy
nhơi
niệt
Nịnh Thích
Ninh Thuận
nói lóng
nọng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...