vói

  1. (dialecte) allonger le bras pour atteindre
    • Vói cành cây
      allonger le bras pour atteidre une branche d'arbre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vói
Một chú khỉ vói tay hái quả chuối trên cây.