dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

giết thịt
giễu
giễu cợt
gìn
gìn giữ
giơ
gióc
giọi
giồi
giội
giới thiệu
giỡn
giờn
giong
gióng
giỏng
giống
giong ruổi
giỏng tai
giũ
giữ
giũa
giữ chỗ
giúi
giụi mắt
giữ kín
giương
giương buồm
giương mắt
giúp
giữ sức khỏe
giựt
giựt mình
giữ trật tự
gõ
gò
gỡ
gói
gợi
gọi
gội
gởi
gởi gắm
gọi điện thoại
gồm
gom
góp
góp mặt
góp nhặt
góp phần
góp sức
gộp vào
góp vốn
gỡ rối
gợt
gột
gọt
gột rửa
gù
gừ
gục
gửi
gửi gắm
gượm
gườm
gượng
gượng dậy
há
hà
hả
hạ
hặc
hạ cánh
hạch
hạch sách
hạ cố
hạ giá
hả giận
hạ giọng
hà hiếp
há hốc
hãi
hái
hạ lệnh
hạ lịnh
hâm
hăm
hãm
hầm
hãm hại
  • ««
  • «
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...