dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
verb
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Words Mentioning "verb"
giết thịt
giễu
giễu cợt
gìn
gìn giữ
giơ
gióc
giọi
giồi
giội
giới thiệu
giỡn
giờn
giong
gióng
giỏng
giống
giong ruổi
giỏng tai
giũ
giữ
giũa
giữ chỗ
giúi
giụi mắt
giữ kín
giương
giương buồm
giương mắt
giúp
giữ sức khỏe
giựt
giựt mình
giữ trật tự
gõ
gò
gỡ
gói
gợi
gọi
gội
gởi
gởi gắm
gọi điện thoại
gồm
gom
góp
góp mặt
góp nhặt
góp phần
góp sức
gộp vào
góp vốn
gỡ rối
gợt
gột
gọt
gột rửa
gù
gừ
gục
gửi
gửi gắm
gượm
gườm
gượng
gượng dậy
há
hà
hả
hạ
hặc
hạ cánh
hạch
hạch sách
hạ cố
hạ giá
hả giận
hạ giọng
hà hiếp
há hốc
hãi
hái
hạ lệnh
hạ lịnh
hâm
hăm
hãm
hầm
hãm hại
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...