dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

hạ mình
hâm mộ
ham muốn
hàm súc
hãn
hạn chế
hàng
hàn gắn
hành
hãnh diện
hành hạ
hành hình
hành khất
hành lạc
hạnh ngộ
hằn học
hành động
hãnh tiến
hành văn
hao
hao tổn
hấp
hạp
hấp dẫn
hấp hối
hấp thụ
hát
hắt
hất
hắt hiu
hắt hơi
hất hủi
hắt hủi
hạ thủy
hầu
hầu chuyện
hầu hạ
hay
hẩy
háy
hếch
hếch mồm
hé mở
hé môi
hẹn
hé nắng
hẹn hò
héo hắt
hé răng
hét
hết
hí
hích
hiềm nghi
hiềm oán
hiến
hiện
hiện hình
hiếp
hiếp dâm
hiệp đồng
hiệp thương
hiểu
hiếu
hiểu biết
hiệu chính
hiệu đính
hiểu lầm
hiệu trưởng
hỉnh
hình dung
hình như
híp
hít
hớ
hồ
hô
hơ
ho
hò
hòa
hoạ
hóa
hoạch định
hóa giá
hòa giải
hoài cổ
hoài nghi
hoài niệm
hoài vọng
  • ««
  • «
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...