verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
28
29
30
31
32
»
»»
Words Mentioning "verb"
nổi giận
nói giùm
nói lái
nói láo
nói lắp
nói lên
nói liều
nói lóng
nói năng
nối nghiệp
nội động từ
nói quanh
nói thật
nói đùa
nốt
nô đùa
núm
nựng
nung
nung nấu
nũng nịu
nuôi
nuôi dưỡng
nuôi nấng
nuôi tầm
nương
nướng
nuông chiều
nương náu
nuốt
nuốt chửng
nuốt giận
núp
nứt
nứt ra
ồ
đỗ
đố
đổ
đỡ
đợ
đọ
đo
ở
ợ
o
òa
đọa đày
oai oái
đoái tưởng
đoạn
đoán
oán
oằn
oán ghét
oanh kích
đoàn kết
oán than
đoán trước
đoạn tuyệt
đoạt
ồ ạt
đoạt chức
oa trữ
đỡ đầu
o bế
ọc
đốc
đọc
đô hộ
ói
đợi
đổi
đòi
đội
đổi chác
đôi co
đối diện
ói máu
đối phó
đổi thay
đòi tiền
đổi tiền
om
ôm
ôm ấp
đổ máu
ôm chân
ôm đồm
độn
««
«
28
29
30
31
32
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...