dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
verre
Words Mentioning "verre"
bắt vạ
bể
bỏ
bóng
bộ ngắm
bóng đèn
cạn
cắt
cất chén
chai
chết đuối
chụp
chụp đèn
cốc
cườm
dao cắt kính
giấy nến
giấy ráp
hạt cườm
lá kính
li
lưng chừng
mắt kính
mờ
mờ đục
muội
nâng cốc
ngao
nong
nước đá
nứt rạn
đọi đèn
ống
rót
sợi
thẩu
thổi
thông phong
thuá»· tinh
tuột
uống
uống
vỡ
vỡ
vuột
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...