dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

verre

Words Mentioning "verre"

bắt vạ
bể
bỏ
bóng
bộ ngắm
bóng đèn
cạn
cắt
cất chén
chai
chết đuối
chụp
chụp đèn
cốc
cườm
dao cắt kính
giấy nến
giấy ráp
hạt cườm
lá kính
li
lưng chừng
mắt kính
mờ
mờ đục
muội
nâng cốc
ngao
nong
nước đá
nứt rạn
đọi đèn
ống
rót
sợi
thẩu
thổi
thông phong
thuá»· tinh
tuột
uống
uống
vỡ
vỡ
vuột
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...