appropriate

/ə'proupriit/

appropriate thường được hiểu phù hợp, thích đáng”, nhưng đây không chỉ một tính từ đơn giản. Từ này thay đổi khá theo vai trò ngữ pháp: lúc nói về điều đúng với tình huống, mục đích, người hoặc địa điểm; lúc lại một ngoại động từ. Điểm thú vị khi appropriate làm động từ, có thể mang sắc tháichiếm đoạtnếu lấy cho bản thân không được phép, nhưng cũng có thể nghĩa phân bổ, dành riêngtiền, tài nguyên hoặc thời gian cho một mục đích. Video sẽ giúp bạn nhận ra ngữ cảnh nào đang dùng nghĩa nào, cùng các cụm như appropriate for age-appropriate. Hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

appropriate
The teacher chose an appropriate book for the young students.