Videobehave

/bi'heiv/

Từ behave không chỉ đơn thuần cư xử hay ăn ở trong các tình huống xã hội thông thường. Bạn biết rằng trong tiếng Anh kỹ thuật, động từ này còn được dùng để mô tả cách thức vận hành của máy móc hay phản ứng của các loại chất liệu dưới tác động của môi trường? Việc hiểu các ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng cấu trúc behave oneself so với các tính từ ghép như well-behaved hay badly-behaved. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị để diễn tả nỗ lực cư xử chuẩn mực nhất trong các dịp quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng hữu ích này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "behave"

behave
The children behave well at the dinner table.