Videoblette

Trong tiếng Pháp, tính từ blette mang một sắc thái rất riêng biệt để chỉ trạng thái của trái cây khi đã vượt qua giai đoạn chín tới. Thay vì chỉ nói chung chungquả bị hỏng, từ này mô tả chính xác những loại quả thịt mềm như , hồng hay chuối khi chúng trở nên chín nhũn, chín nẫu hoặc bắt đầu dấu hiệu ủng. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả chất lượng thực phẩm một cách tinh tế chính xác hơn trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, bạn biết rằng blette chỉdạng giống cái có một hình thái khác hoàn toàn khi đi kèm với các danh từ giống đực? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách chia giống, cũng như cách sử dụng các cấu trúc đi kèm để diễn tả sự thay đổi trạng thái của hoa quả theo thời gian nhiệt độ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ blette trong các tình huống mua sắm nấu ăn thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "blette"

Từ có nhắc đến "blette"

blette
Une banane blette repose sur le comptoir de la cuisine.