Videoblink

/bliɳk/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ blink trong tiếng Anh, từ nghĩa đen cái chớp mắt đến các nghĩa bóng sâu sắc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng blink như một danh từ chỉ ánh sáng nhấp nháy hay một động từ diễn tả hành động nhắm mắt làm ngơ trước sự thật. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như on the blink để chỉ máy móc bị hỏng hóc hoặc cụm từ in the blink of an eye quen thuộc. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "blink"

Từ có nhắc đến "blink"

blink
She gave a quick blink to clear the dust from her eyes.