Videocache

/kæʃ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ cache trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa nơi cất giấu bí mật hay kho dự trữ còn một thuật ngữ quan trọng trong công nghệ máy tính với ý nghĩa bộ nhớ đệm. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cache với các từ dễ nhầm lẫn như cachet, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về cả dạng danh từ động từ. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cache
The browser stores frequently accessed data in its cache.