Videocachet

/'kæʃei/

Tìm hiểu cách sử dụng từ cachet trong tiếng Pháp, một danh từ đa năng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ hành chính, y tế đến nghệ thuật. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của từ này, từ con dấu xác nhận, viên thuốc giảm đau, cho đến tiền thù lao của nghệ sĩ hay dấu ấn phong cách độc đáo của một tác phẩm. Thông qua các ví dụ thực tế cụm từ cố định như dấu bưu điện hay chiếu chỉ tống giam lịch sử, bạn sẽ nắm vững cách dùng cachet một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cachet
Le fonctionnaire appose le cachet sur le document officiel.