clay

/klei/

Từ clay không chỉ đơn thuần đất sét dùng trong ngành gốm sứ hay xây dựng với đặc tính dẻo khi ướt cứng khi nung. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang một tầng nghĩa văn chương sâu sắc khi được dùng để ẩn dụ về chính thân xác cơ thể con người. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn cảm thụ các tác phẩm nghệ thuật văn học một cách tinh tế hơn. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ to have feet of clay chưa? Cụm từ này ẩn chứa một bài học thú vị về cách nhìn nhận những nhân vật vĩ đại nhưng lại những khiếm khuyết bất ngờ bên trong. Chúng ta cũng sẽ cùng phân biệt sự khác nhau giữa loại đất này với các khái niệm như loam hay mud để sử dụng từ vựng chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "clay"

clay
A child molds a small animal from wet clay.