Videoclever

/'klevə/

Từ 'clever' không chỉ đơn thuần thông minh như chúng ta thường nghĩ. Trong tiếng Anh, tính từ này mang nhiều sắc thái thú vị, từ việc khen ngợi một học sinh lanh lợi đến việc mô tả một đôi bàn tay khéo léo hay một trò ảo thuật tài tình. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tứ một cách chính xác tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, bạn biết rằng 'clever' đôi khi còn mang hàm ý tiêu cực để chỉ sự khôn ranh hoặc láu cá? Tại sao cụm từ 'too clever by half' lại một lời nhận xét không mấy thiện cảm, hay 'clever clogs' ám chỉ kiểu người nào? Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm những thành ngữ đặc biệt để làm chủ từ vựng này ngay trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clever"

clever
A clever student solves a difficult puzzle.