Videocling

/kliɳ/

Học cách sử dụng động từ cling trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa vật bám chặt hay dính sát vào một bề mặt, còn được dùng rất phổ biến trong nghĩa bóng để chỉ sự trung thành hoặc việc níu giữ những thói quen ý tưởng . Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cách chia động từdạng quá khứ clung, các cụm từ thông dụng như cling on to, cách phân biệt các từ liên quan như tính từ clingy hay danh từ cling film. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ cling một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cling"

cling
The child clings to his mother's apron.