coat

/kout/

Từ coat không chỉ đơn thuần chiếc áo khoác ngoài giúp bạn giữ ấm trong mùa đông. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang nhiều tầng nghĩa thú vị khác, từ việc mô tả bộ lông của động vật cho đến cách gọi một lớp vật liệu mỏng phủ trên bề mặt đồ vật. Việc hiểu các vai trò ngữ pháp khác nhau của sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ nghe đến thành ngữ liên quan đến việc cắt áo theo vải hay hành động cởi áo khoác để bắt đầu một công việc vất vả chưa? Ngoài ra, cách dùng từ này như một động từ trong công nghiệp thực phẩm hoặc xây dựng cũng ẩn chứa nhiều điểm ngữ pháp quan trọng người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế các cụm từ cố định đi kèm với từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

coat
The dog's thick coat keeps it warm in winter.