comfort

/'kʌmfət/

Từ comfort một từ vựngcùng quen thuộc đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò vừa danh từ vừa động từ để diễn tả sự an ủi hoặc trạng thái thoải mái. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ "cold comfort" để chỉ một điều đó không mấy vui vẻ, hay sự khác biệt thú vị giữa nghĩa số ít số nhiều của từ này khi nói về các tiện nghi trong cuộc sống hiện đại chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong các ngữ cảnh từ tinh thần đến vật chất, đồng thời giới thiệu những cách diễn đạt nâng cao như "creature comforts" hay cấu trúc "to take comfort in" để làm phong phú thêm vốn từ của mình. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng tự nhiên nhất để giao tiếp tự tin hơn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "comfort"

comfort
A warm blanket provides comfort on a chilly evening.